resurrection man

/,rezə'rekʃənist/ Cách viết khác : (resurrection_man) /,rezə'rekʃn,mæn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đào trộm xác chết: Một người, thường hoạt động bí mật vào ban đêm, chuyên đào trộm các thi thể mới chôn từ các nghĩa trang để bán cho các trường y hoặc các nhà phẫu thuật. Thuật ngữ này gắn liền với nước Anh thế kỷ 18 19, khi việc cung cấp xác chết cho nghiên cứu giải phẫu hợp pháp bị hạn chế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The novel featured a sinister character who was a resurrection man. (Cuốn tiểu thuyết một nhân vật đáng sợ một kẻ đào trộm xác chết.)
    • In the 19th century, resurrection men were feared by many living near graveyards. (Vào thế kỷ 19, những kẻ đào trộm xác chết bị nhiều người sống gần nghĩa trang sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The work of a resurrection man": Công việc đào trộm xác chết.
    • The history book described the grim work of a resurrection man. (Cuốn sách lịch sử mô tả công việc ghê rợn của một kẻ đào trộm xác chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Resurrectionist (danh từ): Một từ đồng nghĩa khác cho "resurrection man", cũng chỉ người đào trộm xác chết.

    • The police were on the lookout for a gang of resurrectionists. (Cảnh sát đang truy tìm một băng nhóm những kẻ đào trộm xác chết.)
  • Body snatcher (danh từ, cụm danh từ): Kẻ trộm xác. Đây một thuật ngữ thông tục phổ biến hơn với nghĩa tương tự.

    • Body snatchers operated under the cover of darkness. (Những kẻ trộm xác hoạt động dưới bóng tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Grave robber: Kẻ trộm mộ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm việc lấy đồ tùy táng, không chỉ xác chết).
  • Corpse thief: Kẻ trộm thi thể.
Lưu ý
  • Bối cảnh lịch sử: Cụm từ này mang tính lịch sử cụ thể, chủ yếu được sử dụng để nói về hiện tượng xã hộiAnh Scotland trong giai đoạn trước khi Đạo luật Giải phẫu 1832, hợp pháp hóa việc cung cấp thi thể cho nghiên cứu y khoa.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái tiêu cực, mô tả một hành vi phi pháp bị xã hội lên án.
danh từ
  1. người đào trộm xác chết (để bán cho các nhà phẫu thuậtnước Anh xưa)